đèn hoa đăng
발음
북부
/ɗɛ̤n˨˩ hwaː˧˧ ɗaŋ˧˧/
중부
/ɗɛŋ˧˧ hwaː˧˥ ɗaŋ˧˥/
남부
/ɗɛŋ˨˩ hwaː˧˧ ɗaŋ˧˧/
듣기
연꽃 등 enflower lantern
명사
연꽃 등
flower lantern
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연꽃 등
담화·논리
제사 때 수면에 띄우는 연꽃 모양의 등.
vi Mọi người cùng nhau thả đèn hoa đăng trên sông vào đêm rằm.
ko 보름달 밤, 모두 함께 강에 연꽃 등을 띄웠다.
구성
đèn / hoa đăng / 畑花灯
▸
구성
đèn / hoa đăng / 畑花灯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
畑花灯
음절별 후보
đèn
畑
hoa
花
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đèn / đèn sách / đèn điện tử / đèn cù …
▸
유의어
đèn / đèn sách / đèn điện tử / đèn cù …
쓰임
bật đèn xanh / lên đèn / đèn pha / đèn điện
▸
쓰임
bật đèn xanh / lên đèn / đèn pha / đèn điện