thỏa lòng
만족하다 ensatisfied
형용사
만족하다
satisfied
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
만족하다
성질·상태
특정한 바람이나 기대가 완전히 충족되어 기쁨과 만족감을 느끼다.
vi Cô ấy cảm thấy thỏa lòng khi đạt được kết quả tốt.
ko 그녀는 좋은 결과를 얻어 만족감을 느낀다.
구성
thỏa / lòng
▸
구성
thỏa / lòng
유의어
thõa lỏng / mãn nguyện / ưng ý / đắc chí …
▸
유의어
thõa lỏng / mãn nguyện / ưng ý / đắc chí …
쓰임
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …
▸
쓰임
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …