thỏa
발음
북부
/tʰwa̰ː˧˩˧/
중부
/tʰwaː˧˩˨/
남부
/tʰwaː˨˩˦/
듣기
만족 ensatisfied
형용사
만족
satisfied
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
만족
성질·상태
요구사항이나 소망이 충분히 충족되어 만족스러운 상태.
vi Ông ấy cảm thấy rất thỏa lòng với kết quả công việc.
ko 그는 업무 결과에 매우 만족하고 있다.
유의어
thoạ / thòa / thọa / thoả …
▸
유의어
thoạ / thòa / thọa / thoả …
쓰임
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …
▸
쓰임
thỏa thuận / túc thỏa / thỏa hiệp / ổn thỏa …