thỏa thê
발음
북부
/tʰwa̰ː˧˩˧ tʰe˧˧/
중부
/tʰwaː˧˩˨ tʰe˧˥/
남부
/tʰwaː˨˩˦ tʰe˧˧/
이형태 envariant form
동사
이형태
variant form
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이형태
기본 동작
An orthographic variant to be routed to the canonical form "thỏa thuê" for use.
구성
thỏa / thê
▸
구성
thỏa / thê
쓰임
thỏa thuận / thỏa mãn / túc thỏa / thỏa thuận khung …
▸
쓰임
thỏa thuận / thỏa mãn / túc thỏa / thỏa thuận khung …