thỏa thuận khung
발음
북부
/tʰwa̰ː˧˩˧ tʰwə̰ʔn˨˩ xuŋ˧˧/
중부
/tʰwaː˧˩˨ tʰwə̰ŋ˨˨ kʰuŋ˧˥/
남부
/tʰwaː˨˩˦ tʰwəŋ˨˩˨ kʰuŋ˧˧/
듣기
기본 합의 enframework agreement
명사
기본 합의
framework agreement
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기본 합의
담화·논리
향후 이루어질 거래의 일반적인 조건을 설정하는 합의.
vi Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận khung về hợp tác.
ko 두 회사는 협력에 관한 기본 합의를 체결했다.
구성
thỏa thuận / khung
▸
구성
thỏa thuận / khung
유의어
thỏa mãn / thỏa / thỏa đáng / thỏa thích …
▸
유의어
thỏa mãn / thỏa / thỏa đáng / thỏa thích …
쓰임
khung thành / khung xương / khung tranh / khung cảnh
▸
쓰임
khung thành / khung xương / khung tranh / khung cảnh