ổn thỏa
발음
북부
/o̰n˧˩˧ tʰwa̰ː˧˩˧/
중부
/oŋ˧˩˨ tʰwaː˧˩˨/
남부
/oŋ˨˩˦ tʰwaː˨˩˦/
듣기
원만한 enalternative spelling of on thoa
형용사
원만한
alternative spelling of on thoa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
원만한
성질·상태
잘 처리됨을 기술하기 위해 사용되는 'ổn thoả'의 다른 철자.
vi Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
ko 모든 것이 원만하게 해결되었다.
구성
ổn / thỏa
▸
구성
ổn / thỏa
유의어
ổn thoả / ổn / ổn áp / ổn định …
▸
유의어
ổn thoả / ổn / ổn áp / ổn định …
쓰임
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …
▸
쓰임
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …