tạm ổn
발음
북부
/ta̰ːʔm˨˩ o̰n˧˩˧/
중부
/ta̰ːm˨˨ oŋ˧˩˨/
남부
/taːm˨˩˨ oŋ˨˩˦/
듣기
그럭저럭 enokay
부사
그럭저럭
okay
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
그럭저럭
담화·논리
완벽하지는 않지만 현재로서는 만족스럽거나 수용 가능한 상태.
vi Công việc của tôi hiện tại vẫn tạm ổn dù còn nhiều khó khăn.
ko 여전히 많은 어려움이 있지만, 내 일은 현재 그럭저럭 괜찮다.
구성
tạm / ổn
▸
구성
tạm / ổn
유의어
tạm / tạm quyền / tạm ước / tạm cư …
▸
유의어
tạm / tạm quyền / tạm ước / tạm cư …
쓰임
cõi tạm / tạm thời / tàm tạm / tạm ứng …
▸
쓰임
cõi tạm / tạm thời / tàm tạm / tạm ứng …