ổn
발음
북부
/o̰n˧˩˧/
중부
/oŋ˧˩˨/
남부
/oŋ˨˩˦/
듣기
괜찮음 ensatisfactory; OK
형용사
괜찮음
satisfactory; OK
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
충분한, 괜찮은
기본적인 요구나 기대를 충족할 만큼 만족스럽거나 괜찮은 상태이다.
vi Công việc của tôi hiện tại khá ổn.
ko 제 현재 일은 꽤 괜찮습니다.
유의어
ôn / ơn / ớn / ồn …
▸
유의어
ôn / ơn / ớn / ồn …
쓰임
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …
▸
쓰임
bất ổn / tạm ổn / bình ổn / yên ổn …