thõa lỏng
발음
북부
/tʰwaʔa˧˥ la̰wŋ˧˩˧/
중부
/tʰwaː˧˩˨ lawŋ˧˩˨/
남부
/tʰwaː˨˩˦ lawŋ˨˩˦/
듣기
느슨하게 하다 ento loosen
동사
느슨하게 하다
to loosen
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
느슨하게 하다
기본 동작
물건의 조임을 풀거나 긴장을 완화하는 것.
vi Bạn nên thõa lỏng sợi dây này một chút.
ko 이 끈을 조금 느슨하게 하는 것이 좋겠다.
구성
lỏng
▸
구성
lỏng
유의어
thỏa lòng / thả lỏng / nới / nới lỏng …
▸
유의어
thỏa lòng / thả lỏng / nới / nới lỏng …
쓰임
buông lỏng / chất lỏng / lơi lỏng / khí dầu mỏ hóa lỏng
▸
쓰임
buông lỏng / chất lỏng / lơi lỏng / khí dầu mỏ hóa lỏng