thường phạm
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ fa̰ːʔm˨˩/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ fa̰ːm˨˨/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ faːm˨˩˨/
듣기
일반범 enordinary criminal
명사
일반범
ordinary criminal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일반범
담화·논리
정치나 전쟁과 관련 없는 일반 범죄를 저지른 사람.
vi Hắn ta là một thường phạm vừa được mãn hạn tù.
ko 그는 형기를 갓 마친 일반범이다.
구성
thường / phạm / 常犯
▸
구성
thường / phạm / 常犯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
常犯
음절별 후보
thường
常
phạm
犯
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thương phẩm / thượng phẩm / mô phạm / nhà mô phạm …
▸
유의어
thương phẩm / thượng phẩm / mô phạm / nhà mô phạm …
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …