tội phạm
발음
북부
/to̰ʔj˨˩ fa̰ːʔm˨˩/
중부
/to̰j˨˨ fa̰ːm˨˨/
남부
/toj˨˩˨ faːm˨˩˨/
듣기
범죄 encrime
명사
범죄
crime
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
범죄 (crime)
뜻 1
명사
범죄
정치·제도
형법을 위반하고 사회나 국가에 해롭다고 여겨져 법으로 처벌받는 불법 행위.
vi Hành vi trộm cắp là một loại tội phạm nghiêm trọng.
ko 절도는 심각한 범죄의 한 종류입니다.
범죄자 (criminal)
뜻 1
명사
범죄자
범죄를 저지른 것으로 인정되어 법적 처벌의 대상이 되는 사람.
vi Tòa án đã tuyên án đối với tên tội phạm này.
ko 법원은 이 범죄자에게 형을 선고했습니다.
구성
tội / phạm
▸
구성
tội / phạm
유의어
범죄 / 범죄자
▸
유의어
범죄 / 범죄자
쓰임
tội phạm học / cấu thành tội phạm / luận tội / phạm tội …
▸
쓰임
tội phạm học / cấu thành tội phạm / luận tội / phạm tội …