phạm tội
발음
북부
/fa̰ːʔm˨˩ to̰ʔj˨˩/
중부
/fa̰ːm˨˨ to̰j˨˨/
남부
/faːm˨˩˨ toj˨˩˨/
듣기
범죄를 저지르다 encommit a crime
동사
범죄를 저지르다
commit a crime
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
범죄를 저지르다 (commit a crime)
뜻 1
동사
범죄를 저지르다
정치·제도
법을 어기는 행위를 저지르는 것.
vi Người đàn ông đó đã bị bắt vì phạm tội trộm cắp.
ko 남자는 절도 범죄로 체포되었다.
유죄 (guilty)
뜻 1
형용사
유죄의
법을 위반하여 책임을 져야 하는 상태.
vi Tòa án kết luận anh ta là người phạm tội.
ko 법원은 그를 유죄라고 결론지었다.
구성
phạm / tội
▸
구성
phạm / tội
유의어
phạm / phạm lỗi / phạm vi / phạm phòng …
▸
유의어
phạm / phạm lỗi / phạm vi / phạm phòng …
쓰임
người phạm tội / phạm tội học / tội phạm / mô phạm …
▸
쓰임
người phạm tội / phạm tội học / tội phạm / mô phạm …