thương phẩm
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ fə̰m˧˩˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ fəm˧˩˨/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ fəm˨˩˦/
듣기
상품 enMerchandise
명사
상품
Merchandise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상품
담화·논리
시장에서 매매되는 상품이나 물건.
vi Gạo là một loại thương phẩm quan trọng.
ko 쌀은 중요한 상업용 상품이다.
구성
thương / phẩm / 한월어. 한자는 商品 …
▸
구성
thương / phẩm / 한월어. 한자는 商品 …
어원한월어. 한자는 商品
한자
출처 대조 완료
대표 후보
商品
음절별 후보
thương
傷
phẩm
品
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thường phạm / thượng phẩm / hàng / mặt hàng …
▸
유의어
thường phạm / thượng phẩm / hàng / mặt hàng …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …