tỏ bày
발음
북부
/tɔ̰˧˩˧ ɓa̤j˨˩/
중부
/tɔ˧˩˨ ɓaj˧˧/
남부
/tɔ˨˩˦ ɓaj˨˩/
듣기
털어놓다 enexpress detail
동사
털어놓다
express detail
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
털어놓다
기본 동작
내면의 생각이나 감정을 진실하고 상세하게 표현하는 것.
vi Anh ấy tỏ bày chân thành tình cảm của mình.
ko 그는 자신의 감정을 진실하게 토로했다.
구성
tỏ / bày
▸
구성
tỏ / bày
유의어
phô diễn / bộc lộ / diễn tả / biểu cảm …
▸
유의어
phô diễn / bộc lộ / diễn tả / biểu cảm …
쓰임
sáng tỏ / làm sáng tỏ / tỏ ý / tỏ vẻ …
▸
쓰임
sáng tỏ / làm sáng tỏ / tỏ ý / tỏ vẻ …