phơi bày
발음
북부
/fəːj˧˧ ɓa̤j˨˩/
중부
/fəːj˧˥ ɓaj˧˧/
남부
/fəːj˧˧ ɓaj˨˩/
듣기
드러내다 enreveal; show
동사
드러내다
reveal; show
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
드러내다
기본 동작
이전에 숨겨져 있었거나 비밀이었던 것을 타인에게 보이거나 알리는 것.
vi Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày trước mọi người.
ko 진실은 마침내 모두에게 드러났다.
구성
phơi / bày / phơi + bày 의 합성
▸
구성
phơi / bày / phơi + bày 의 합성
어원phơi + bày 의 합성
유의어
hi / che giấu / bưng bít / giấu giếm …
▸
유의어
hi / che giấu / bưng bít / giấu giếm …
쓰임
bóp phơi / trình bày / bày biện / bày đặt …
▸
쓰임
bóp phơi / trình bày / bày biện / bày đặt …