phô bày
듣기
전시하다 enexhibit
동사
전시하다
exhibit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전시하다
기본 동작
물건이나 특징을 외부에서 분명히 볼 수 있도록 내놓는 것.
vi Nghệ sĩ muốn phô bày tài năng của mình trước công chúng.
ko 예술가는 자신의 재능을 대중에게 전시하고 싶어 한다.
구성
phô / bày / phô + bày 의 합성
▸
구성
phô / bày / phô + bày 의 합성
어원phô + bày 의 합성
유의어
phô bay / bày biện / phô trương / phô mai …
▸
유의어
phô bay / bày biện / phô trương / phô mai …
쓰임
cẩm phô / phô tài / phô ma / tăng phô …
▸
쓰임
cẩm phô / phô tài / phô ma / tăng phô …