trưng bày
발음
북부
/ʨɨŋ˧˧ ɓa̤j˨˩/
중부
/tʂɨŋ˧˥ ɓaj˧˧/
남부
/tʂɨŋ˧˧ ɓaj˨˩/
듣기
전시하다 endisplay
동사
전시하다
display
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전시하다
기본 동작
많은 이들이 볼 수 있도록 물건을 눈에 띄게 배치하는 것.
vi Các bức tranh được trưng bày trong triển lãm.
ko 그림들이 전시회에 전시되어 있다.
구성
trưng / bày / trưng + bày 의 합성
▸
구성
trưng / bày / trưng + bày 의 합성
어원trưng + bày 의 합성
유의어
dàn / phơi / hiển thị / thi thố …
▸
유의어
dàn / phơi / hiển thị / thi thố …
쓰임
trưng cầu / sáng trưng / tượng trưng / biểu trưng …
▸
쓰임
trưng cầu / sáng trưng / tượng trưng / biểu trưng …