goigoi

trưng bày

Động từ
Sắp xếp và đặt các vật phẩm ở một nơi dễ thấy để mọi người có thể quan sát hoặc chiêm ngưỡng.
Nhật 展示する
Anh display
Hàn 전시하다
Phát âm Bắc /ʨɨŋ˧˧ ɓa̤j˨˩/ Trung /tʂɨŋ˧˥ ɓaj˧˧/ Nam /tʂɨŋ˧˧ ɓaj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sắp xếp và đặt các vật phẩm ở một nơi dễ thấy để mọi người có thể quan sát hoặc chiêm ngưỡng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Các bức tranh được trưng bày trong triển lãm.

Nhật 展示する

絵画が展覧会に展示されている。

Anh display

The paintings are displayed in the exhibition.

Hàn 전시하다

그림들이 전시회에 전시되어 있다.

Cấu tạo
trưng / bày / ghép từ trưng + bày
▸

Nguồn gốcghép từ trưng + bày

Tương tự
hiển thị / phĩnh bày / che giấu / cất giấu …
▸
Dùng
trưng cầu / sáng trưng / tượng trưng / biểu trưng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.