nhập bạ
발음
북부
/ɲə̰ʔp˨˩ ɓa̰ːʔ˨˩/
중부
/ɲə̰p˨˨ ɓa̰ː˨˨/
남부
/ɲəp˨˩˨ ɓaː˨˩˨/
듣기
등록하다 enregister
unknown
등록하다
register
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
등록하다
공식적인 장부나 등록 목록에 특정한 정보를 기록하는 것.
vi Nhân viên đang nhập bạ các thông tin mới vào sổ sách.
ko 직원이 공식 장부에 새로운 정보를 등록하고 있다.
구성
nhập / bạ
▸
구성
nhập / bạ
유의어
khai sinh / đăng kí / đăng bộ / tụ bạ …
▸
유의어
khai sinh / đăng kí / đăng bộ / tụ bạ …
쓰임
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …
▸
쓰임
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …