goigoi

nhập bạ

Động từ
Thực hiện việc ghi chép thông tin vào sổ sách hoặc các danh sách đăng ký chính thức.
Nhật 登録する
Anh register
Hàn 등록하다
Phát âm Bắc /ɲə̰ʔp˨˩ ɓa̰ːʔ˨˩/ Trung /ɲə̰p˨˨ ɓa̰ː˨˨/ Nam /ɲəp˨˩˨ ɓaː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện việc ghi chép thông tin vào sổ sách hoặc các danh sách đăng ký chính thức. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Nhân viên đang nhập bạ các thông tin mới vào sổ sách.

Nhật 登録する

スタッフが新しい情報を公式記録に登録している。

Anh register

The staff member is recording the new information in the ledgers.

Hàn 등록하다

직원이 공식 장부에 새로운 정보를 등록하고 있다.

Cấu tạo
nhập / bạ
▸
Tương tự
đăng kí / đăng bộ / tụ bạ / trước bạ …
▸
Dùng
gia nhập / tẩu hỏa nhập ma / đột nhập / nhập hội …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.