tẩu hỏa nhập ma
발음
북부
/tə̰w˧˩˧ hwa̰ː˧˩˧ ɲə̰ʔp˨˩ maː˧˧/
중부
/təw˧˩˨ hwaː˧˩˨ ɲə̰p˨˨ maː˧˥/
남부
/təw˨˩˦ hwaː˨˩˦ ɲəp˨˩˨ maː˧˧/
듣기
번아웃 enburn out
proverb
번아웃
burn out
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
번아웃
기본 동작
과도한 수련이나 과로로 몸과 마음이 압도되어 혼란스럽거나 통제 불능이 되는 것.
vi Anh ấy luyện tập quá sức đến mức sắp tẩu hỏa nhập ma.
ko 그는 너무 심하게 훈련해서 과로로 통제력을 잃을 지경이었다.
유의어
tẩu / tẩu vi thượng sách / tẩu thuốc / tẩu tán …
▸
유의어
tẩu / tẩu vi thượng sách / tẩu thuốc / tẩu tán …