y bạ
발음
북부
/i˧˧ ɓa̰ːʔ˨˩/
중부
/i˧˥ ɓa̰ː˨˨/
남부
/i˧˧ ɓaː˨˩˨/
진료 기록부 enmedical record book
명사
진료 기록부
medical record book
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진료 기록부
담화·논리
개별 환자의 의료 기록과 치료 경과를 기록하기 위해 사용되는 장부.
vi Vui lòng mang theo y bạ mỗi khi đi khám bệnh.
ko 병원에 갈 때마다 진료 기록부를 가져오십시오.
구성
y / bạ
▸
구성
y / bạ
유의어
nhập bạ / tụ bạ / trước bạ / thủ bạ …
▸
유의어
nhập bạ / tụ bạ / trước bạ / thủ bạ …
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
쓰임
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …