ngoài cùng
듣기
맨 바깥쪽의 enoutermost
형용사
맨 바깥쪽의
outermost
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
맨 바깥쪽의 성질·상태
중심이나 내부에서 가장 멀리 떨어진 위치에 있는.
vi Hãy mở lớp vỏ ngoài cùng của hộp quà.
ko 선물 상자의 맨 바깥쪽 층을 열어라.
구성
ngoài / cùng
▸
구성
ngoài / cùng
유의어
맨 바깥
▸
유의어
맨 바깥
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …