cuối cùng
발음
북부
/kuəj˧˥ kṳŋ˨˩/
중부
/kuə̰j˩˧ kuŋ˧˧/
남부
/kuəj˧˥ kuŋ˨˩/
듣기
최후의 enfinal
형용사
최후의
final
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
최후의
시간·달력
일련의 일이나 과정의 끝을 나타내며, 뒤에 남은 부분이나 사건이 없음을 뜻함.
vi Đây là cơ hội cuối cùng của bạn.
ko 이것은 당신의 마지막 기회입니다.
부사
뜻 2
부사
마침내
오랜 시간, 많은 노력, 또는 여러 사건 뒤에 어떤 일이 일어났음을 나타내는 말.
vi Cuối cùng thì xe cũng đã đến.
ko 마침내 차가 도착했다.
구성
cuối / cùng
▸
구성
cuối / cùng
유의어
cuối tuần / cuối / vô cùng / tột cùng …
▸
유의어
cuối tuần / cuối / vô cùng / tột cùng …
쓰임
trùm cuối / cuối hạ / đầu cuối / chân mây cuối trời …
▸
쓰임
trùm cuối / cuối hạ / đầu cuối / chân mây cuối trời …