vô cùng
발음
북부
/vo˧˧ kṳŋ˨˩/
중부
/jo˧˥ kuŋ˧˧/
남부
/jo˧˧ kuŋ˨˩/
듣기
무한 eninfinite
형용사
무한
infinite
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
무한 (infinite)
형용사
뜻 1
형용사
무한한
성질·상태
무한하거나 끝이 없어서 한계나 끝점이 없는.
vi Vũ trụ bao la là một không gian vô cùng.
ko 광대한 우주는 무한한 공간이다.
명사
뜻 2
명사
무한
한계나 측정 가능한 끝이 없는 것이라는 개념. 무한.
vi Vô cùng là một khái niệm trừu tượng trong toán học.
ko 무한은 수학에서 추상적인 개념이다.
극도로 (ultimately)
뜻 1
부사
극도로
성질이나 상태의 정도가 매우 높음을 강조할 때 쓴다. 매우.
vi Cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được quà.
ko 그녀는 선물을 받고 매우 행복해했다.
구성
vô / cùng
▸
구성
vô / cùng
유의어
cuối cùng / tột cùng / đường cùng / kiệt cùng …
▸
유의어
cuối cùng / tột cùng / đường cùng / kiệt cùng …
쓰임
vô cùng tận / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng tận / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …