đường cùng
듣기
막다른 길 endead end
명사
막다른 길
dead end
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
막다른 길 담화·논리
더 이상 갈 곳이 없거나 진전이 없는 상황.
vi Con đường này là đường cùng.
ko 이 길은 막다른 길이다.
구성
đường / cùng / 塘窮
▸
구성
đường / cùng / 塘窮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
塘窮
음절별 후보
đường
塘
cùng
窮
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đường cung / cuối cùng / vô cùng / tột cùng …
▸
유의어
đường cung / cuối cùng / vô cùng / tột cùng …
쓰임
bước đường cùng / con đường / đường phố / đường bộ …
▸
쓰임
bước đường cùng / con đường / đường phố / đường bộ …