chân mây cuối trời
듣기
지평선 너머 endistant horizon
형용사
지평선 너머
distant horizon
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
지평선 너머 성질·상태
매우 멀리 떨어져 있거나 세상의 끝과 같은 장소.
vi Họ đã đi đến tận nơi chân mây cuối trời để tìm kiếm vùng đất mới.
ko 그들은 새로운 땅을 찾아 지평선 너머까지 여행했다.
구성
chân mây / cuối / trời
▸
구성
chân mây / cuối / trời
쓰임
cuối cùng / cuối tuần / trùm cuối / cuối hạ …
▸
쓰임
cuối cùng / cuối tuần / trùm cuối / cuối hạ …