nước ngoài
발음
북부
/nɨək˧˥ ŋwa̤ːj˨˩/
중부
/nɨə̰k˩˧ ŋwaːj˧˧/
남부
/nɨək˧˥ ŋwaːj˨˩/
듣기
외국 enforeign country
명사
외국
foreign country
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
외국 (foreign country)
뜻 1
명사
외국
장소·건물
Places
자기 나라 또는 지금 이야기하고 있는 나라가 아닌 나라.
vi Tôi muốn đi du lịch ở nước ngoài.
ko 나는 해외로 여행하고 싶다.
외국 (foreign)
뜻 1
형용사
외국의
자기 나라나 지역이 아닌 나라에 속하거나 그곳에서 왔거나 그곳에 있는.
vi Anh ấy học tại một trường đại học nước ngoài.
ko 그는 외국 대학에서 공부한다.
구성
nước / ngoài
▸
구성
nước / ngoài
쓰임
người nước ngoài / nhà nước / đất nước / nước ép …
▸
쓰임
người nước ngoài / nhà nước / đất nước / nước ép …