ngoài trời
발음
북부
/ŋwa̤ːj˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/ŋwaːj˧˧ tʂəːj˧˧/
남부
/ŋwaːj˨˩ tʂəːj˨˩/
듣기
야외의 enoutdoor
형용사
야외의
outdoor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
야외의
성질·상태
건물이나 방 안이 아니라 야외나 바깥에서 이루어지는 것.
vi Chúng tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
ko 우리는 야외 활동에 참여하는 것을 좋아합니다.
구성
ngoài / trời / ngoài + trời 의 합성
▸
구성
ngoài / trời / ngoài + trời 의 합성
어원ngoài + trời 의 합성
유의어
야외
▸
유의어
야외
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …