ngồi lì
발음
북부
/ŋo̤j˨˩ li̤˨˩/
중부
/ŋoj˧˧ li˧˧/
남부
/ŋoj˨˩ li˨˩/
버티고 앉다 ensit stubbornly
unknown
버티고 앉다
sit stubbornly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
버티고 앉다
반항적이거나 완고하게 오랫동안 같은 자리에 계속 앉아 있는 것.
vi Đứa trẻ ngồi lì ở đó và không chịu đi đâu cả.
ko 아이는 거기에 버티고 앉아서 아무 데도 가려 하지 않는다.
구성
ngồi / lì
▸
구성
ngồi / lì
유의어
ngồi / ngồi tù / ngồi yên / ngồi đồng …
▸
유의어
ngồi / ngồi tù / ngồi yên / ngồi đồng …
쓰임
chỗ ngồi / ngồi thụp / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng …
▸
쓰임
chỗ ngồi / ngồi thụp / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng …