nhẵn lì
매끄러운 enslick
형용사
매끄러운
slick
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매끄러운
성질·상태
표면이 매우 매끄럽고 윤이 나는 상태.
vi Bề mặt của phiến đá này nhẵn lì và sáng bóng.
ko 이 석판의 표면은 매끄럽고 윤이 난다.
구성
nhẵn / lì
▸
구성
nhẵn / lì
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn bóng …
▸
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn bóng …
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín / phẳng lì / lì lợm …
▸
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín / phẳng lì / lì lợm …