lì lợm
발음
북부
/li̤˨˩ lə̰ːʔm˨˩/
중부
/li˧˧ lə̰ːm˨˨/
남부
/li˨˩ ləːm˨˩˨/
듣기
고집 센 enstubborn; obstinate
형용사
고집 센
stubborn; obstinate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고집 센
성질·상태
고집이 세고 굴복하거나 생각을 바꾸려 하지 않는.
vi Đứa trẻ đó thật là lì lợm.
ko 그 아이는 매우 고집이 세다.
구성
lì / lợm
▸
구성
lì / lợm
유의어
ngoan cố / ngang bướng / ngang ngạnh / bướng bỉnh …
▸
유의어
ngoan cố / ngang bướng / ngang ngạnh / bướng bỉnh …
쓰임
thì lì / phẳng lì / gan lì / bao lì xì
▸
쓰임
thì lì / phẳng lì / gan lì / bao lì xì