tanh lợm
발음
북부
/tajŋ˧˧ lə̰ːʔm˨˩/
중부
/tan˧˥ lə̰ːm˨˨/
남부
/tan˧˧ ləːm˨˩˨/
비린내 나는 ennauseatingly fishy
형용사
비린내 나는
nauseatingly fishy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비린내 나는
성질·상태
구역질이 날 정도로 강한 물고기의 비린내.
vi Chợ cá có mùi tanh lợm rất khó chịu.
ko 생선 시장은 매우 불쾌한 비린내가 난다.
구성
tanh / lợm
▸
구성
tanh / lợm
유의어
tanh bành / tanh / tanh đồng / tanh tách …
▸
유의어
tanh bành / tanh / tanh đồng / tanh tách …
쓰임
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh
▸
쓰임
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh