lầm lì
발음
북부
/lə̤m˨˩ li̤˨˩/
중부
/ləm˧˧ li˧˧/
남부
/ləm˨˩ li˨˩/
과묵한 entaciturn
형용사
과묵한
taciturn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
과묵한
성질·상태
말수가 적고 과묵하며 사회적 교류를 피하거나 말을 많이 하지 않는 성질.
vi Anh ấy là một người lầm lì, ít nói.
ko 그는 과묵하고 조용한 사람이다.
구성
lầm / lì
▸
구성
lầm / lì
유의어
lâm li / ít nói / trầm lặng / lầm …
▸
유의어
lâm li / ít nói / trầm lặng / lầm …
쓰임
lầm lầm lì lì / sai lầm / hiểu lầm / lỗi lầm …
▸
쓰임
lầm lầm lì lì / sai lầm / hiểu lầm / lỗi lầm …