lầm
발음
북부
/lə̤m˨˩/
중부
/ləm˧˧/
남부
/ləm˨˩/
착각하다 ento be mistaken
1 senses
동사
착각하다
to be mistaken
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
착각하다
기본 동작
사물을 착각하거나 오해함.
vi Tôi đã lầm khi tin tưởng vào lời nói của anh ta.
ko 그를 믿은 내가 착각이었다.