nhẵn bóng
발음
북부
/ɲaʔan˧˥ ɓawŋ˧˥/
중부
/ɲaŋ˧˩˨ ɓa̰wŋ˩˧/
남부
/ɲaŋ˨˩˦ ɓawŋ˧˥/
매끄럽고 반짝이는 ensmooth and shiny
unknown
매끄럽고 반짝이는
smooth and shiny
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
매끄럽고 반짝이는
표면이 매우 매끄럽고 밝은 광택이나 반사가 있는 상태.
vi Mặt bàn được lau chùi cho đến khi trở nên nhẵn bóng.
ko 탁자 상판은 매끄럽고 반짝일 때까지 닦였다.
구성
nhẵn / bóng
▸
구성
nhẵn / bóng
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn lì …
▸
유의어
nhẵn / nhẵn nhụi / nhẵn mặt / nhẵn lì …
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín / bóng đá / bóng tối …
▸
쓰임
hết nhẵn / nhẵn thín / bóng đá / bóng tối …