ngồi thụp
듣기
털썩 주저앉다 ensink down
동사
털썩 주저앉다
sink down
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
털썩 주저앉다
기본 동작
재빨리 앉거나 갑자기 낮은 위치로 몸을 내리는 것.
vi Cô ấy ngồi thụp xuống ghế vì quá mệt mỏi.
ko 그녀는 너무 피곤해서 의자에 털썩 주저앉았다.
구성
ngồi / thụp / ngồi + thụp 의 합성
▸
구성
ngồi / thụp / ngồi + thụp 의 합성
어원ngồi + thụp 의 합성
유의어
thùm thụp / thị thụp
▸
유의어
thùm thụp / thị thụp
쓰임
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng
▸
쓰임
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng