goigoi

ngồi thụp

Động từ
Hành động ngồi xuống một cách nhanh chóng hoặc đột ngột thấp người xuống vị trí thấp hơn.
Nhật しゃがみ込む
Anh sink down
Hàn 털썩 주저앉다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động ngồi xuống một cách nhanh chóng hoặc đột ngột thấp người xuống vị trí thấp hơn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy ngồi thụp xuống ghế vì quá mệt mỏi.

Nhật しゃがみ込む

彼女は疲れすぎて椅子にそのまま倒れ込んだ。

Anh sink down

She sat down very quickly on the chair because she was so tired.

Hàn 털썩 주저앉다

그녀는 너무 피곤해서 의자에 털썩 주저앉았다.

Cấu tạo
ngồi / thụp / ghép từ ngồi + thụp
▸

Nguồn gốcghép từ ngồi + thụp

Tương tự
thùm thụp / thị thụp
▸
Dùng
chỗ ngồi / ngồi tù / ngồi thiền / ếch ngồi đáy giếng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.