goigoi

ếch ngồi đáy giếng

Danh từ
Người có hiểu biết hạn hẹp nhưng lại thích phán xét mọi thứ xung quanh mình.
Nhật 井の中の蛙
Anh narrow-minded person
Hàn 우물 안 개구리
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người có hiểu biết hạn hẹp nhưng lại thích phán xét mọi thứ xung quanh mình.

vi Đừng để mình trở thành kẻ ếch ngồi đáy giếng chỉ biết nhìn một phía.

Nhật 井の中の蛙

一面しか見ない井の中の蛙にはならないように。

Anh narrow-minded person

Do not let yourself become a narrow-minded person who only sees one side.

Hàn 우물 안 개구리

한쪽만 보는 우물 안 개구리가 되지 않도록 하라.

Cấu tạo
螠𡎢𡌠汫
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
螠𡎢𡌠汫
Ứng viên theo âm tiết
ếch 螠 ngồi 𡎢(𡎥 / 𡎦 / 𡓮) đáy 𡌠(𢋠 / 𢋴 / 𣷳 / 𤀐) giếng 汫(𠄺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ếch / ếch nhái / ếch giun / ếch bà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.