nông trường quốc doanh
듣기
국영 농장 enstate farm
명사
국영 농장
state farm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국영 농장 담화·논리
국가가 소유하고 관리하는 농업 생산 시설.
vi Ông ấy đã dành phần lớn cuộc đời làm việc tại nông trường quốc doanh.
ko 그는 인생의 대부분을 국영 농장에서 일하며 보냈다.
구성
nông trường / quốc doanh
▸
구성
nông trường / quốc doanh
유의어
nông trang / nông / nông hộ / nông chính …
▸
유의어
nông trang / nông / nông hộ / nông chính …
쓰임
nông trường chiềng ve / nông trường mộc châu
▸
쓰임
nông trường chiềng ve / nông trường mộc châu