đại doanh
발음
북부
/ɗa̰ːʔj˨˩ zwajŋ˧˧/
중부
/ɗa̰ːj˨˨ jwan˧˥/
남부
/ɗaːj˨˩˨ jwan˧˧/
듣기
본영 enmain camp
명사
본영
main camp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
본영
담화·논리
중앙 사령부나 주력 부대가 배치되는 최대 규모의 군사 야영지.
vi Quân đội đã thiết lập đại doanh ngay bên cạnh dòng sông.
ko 군은 강 바로 옆에 본영을 설치했다.
구성
đại / doanh
▸
구성
đại / doanh
유의어
kinh doanh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / mậu dịch quốc doanh …
▸
유의어
kinh doanh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / mậu dịch quốc doanh …
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …