nhà kinh doanh
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ kïŋ˧˧ zwajŋ˧˧/
중부
/ɲaː˧˧ kïn˧˥ jwan˧˥/
남부
/ɲaː˨˩ kɨn˧˧ jwan˧˧/
듣기
사업가 enbusinessman
명사
사업가
businessman
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사업가
담화·논리
비즈니스에 관여하며, 특히 경영 역할을 맡은 사람.
vi Ông ấy là một nhà kinh doanh thành đạt và rất có uy tín.
ko 그는 성공했고 평판이 좋은 사업가이다.
구성
nhà / kinh doanh
▸
구성
nhà / kinh doanh
유의어
kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh / mậu dịch quốc doanh …
▸
유의어
kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh / mậu dịch quốc doanh …
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước