hợp doanh
발음
북부
/hə̰ːʔp˨˩ zwajŋ˧˧/
중부
/hə̰ːp˨˨ jwan˧˥/
남부
/həːp˨˩˨ jwan˧˧/
합작 투자 enjoint venture
형용사
합작 투자
joint venture
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
합작 투자
성질·상태
특정 목적을 위해 자원을 공유하고 공동으로 수행하는 사업 형태.
vi Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp doanh cho dự án mới.
ko 두 회사는 새로운 프로젝트를 위한 합작 투자 계약에 서명했다.
구성
hợp / doanh
▸
구성
hợp / doanh
유의어
kinh doanh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh …
▸
유의어
kinh doanh / nhà kinh doanh / quản trị kinh doanh / đại doanh …
쓰임
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …
▸
쓰임
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …