doanh gia
발음
북부
/zwajŋ˧˧ zaː˧˧/
중부
/jwan˧˥ jaː˧˥/
남부
/jwan˧˧ jaː˧˧/
듣기
거물 entycoon
명사
거물
tycoon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
거물
담화·논리
비즈니스나 산업 분야에서 매우 성공적이고 강력한 인물.
vi Vị doanh gia đó sở hữu nhiều công ty lớn trong thành phố.
ko 그 거물은 도시에 많은 대기업을 소유하고 있다.
구성
doanh / gia
▸
구성
doanh / gia
유의어
doanh lợi / doanh cụ / doanh
▸
유의어
doanh lợi / doanh cụ / doanh
쓰임
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …
▸
쓰임
kinh doanh / doanh nghiệp / chưởng doanh / nhà kinh doanh …