nông giang
발음
북부
/nəwŋ˧˧ zaːŋ˧˧/
중부
/nəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥/
남부
/nəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧/
관개수로 enirrigation canal
명사
관개수로
irrigation canal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관개수로
담화·논리
농업 용수를 공급하기 위해 파놓은 수로 체계.
vi Nước từ nông giang dẫn vào ruộng lúa.
ko 관개수로에서 논으로 물이 흐른다.
구성
nông / giang / 農江
▸
구성
nông / giang / 農江
한자
음절 대응 추정
대표 후보
農江
음절별 후보
nông
農(𪇌)
giang
江(𥬮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
▸
유의어
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
쓰임
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
쓰임
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …