hóa giang
발음
북부
/kwaː˧˥ zaːŋ˧˧/
중부
/kwa̰ː˩˧ jaːŋ˧˥/
남부
/waː˧˥ jaːŋ˧˧/
듣기
편승하다 engive a lift
동사
편승하다
give a lift
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
편승하다
기본 동작
타인의 탈것에 무료로 태워달라고 하는 것.
vi Cho tôi hóa giang một đoạn được không?
ko 잠시만 차를 태워주실 수 있나요?
구성
hóa / giang
▸
구성
hóa / giang
유의어
hóa / hóa đơn / hóa hữu cơ / hóa phân tích …
▸
유의어
hóa / hóa đơn / hóa hữu cơ / hóa phân tích …
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …