hóa
발음
북부
/hwaː˧˥/
중부
/hwa̰ː˩˧/
남부
/hwaː˧˥/
듣기
chemistry entone spelling
명사
chemistry
tone spelling
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
chemistry
담화·논리
변화·화학 관련 파생을 만드는 접사.
vi nhộng đã hóa thành ngài.
ko The chrysalis transformed into a butterfly-like form.
동사
뜻 2
동사
변화시키다
무언가를 다른 상태로 바꾸는 것.
vi Nhiệt độ cao có thể làm một vật chuyển sang dạng khác.
ko 높은 온도로 물질이 다른 형태로 바뀐다.
유의어
hỏa / hoà / hòa / hoạ …
▸
유의어
hỏa / hoà / hòa / hoạ …
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …