hóa vàng
발음
북부
/hwaː˧˥ va̤ːŋ˨˩/
중부
/hwa̰ː˩˧ jaːŋ˧˧/
남부
/hwaː˧˥ jaːŋ˨˩/
듣기
소지 의식 enburning votive paper
명사
소지 의식
burning votive paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
소지 의식
담화·논리
전통에 따라 고인에게 바치기 위해 종이돈 등을 태우는 의식.
vi Gia đình tôi làm lễ hóa vàng sau ngày Tết.
ko 가족들은 설날 후에 소지 의식을 행한다.
구성
hóa / vàng
▸
구성
hóa / vàng
유의어
hoà vang / hòa vang / hóa / hóa đơn …
▸
유의어
hoà vang / hòa vang / hóa / hóa đơn …
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …