văn hóa
발음
북부
/van˧˧ hwaː˧˥/
중부
/jaŋ˧˥ hwa̰ː˩˧/
남부
/jaŋ˧˧ hwaː˧˥/
듣기
문화 enculture
명사
문화
culture
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
문화 (culture)
뜻 1
명사
문화
사람들이 공유하는 정신적 가치를 가리키는 말의 표기 변형.
vi Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa và giá trị tinh thần riêng.
ko 모든 나라에는 고유한 문화와 정신적 가치가 있다.
문화 (culture)
뜻 1
명사
문화
사회적 관습이나 지식과 관련된 문화를 가리키는 전통적 표기.
vi Việc bảo tồn văn hóa truyền thống là rất quan trọng.
ko 전통 문화를 보존하는 것은 매우 중요하다.
구성
văn / hóa
▸
구성
văn / hóa
유의어
văn hoa / vạn hoà / vân hoà / văn hoá
▸
유의어
văn hoa / vạn hoà / vân hoà / văn hoá
쓰임
vùng văn hóa á đông / hán tự văn hóa quyển / vùng văn hóa chữ hán / vùng văn hóa đông á …
▸
쓰임
vùng văn hóa á đông / hán tự văn hóa quyển / vùng văn hóa chữ hán / vùng văn hóa đông á …