văn phòng
발음
북부
/van˧˧ fa̤wŋ˨˩/
중부
/jaŋ˧˥ fawŋ˧˧/
남부
/jaŋ˧˧ fawŋ˨˩/
듣기
사무실 enoffice
명사
사무실
office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사무실
장소·건물
Places
육체노동이 아니라 행정적·전문적 업무를 하는 방이나 지정된 공간을 가리키는 명사.
vi Cô ấy đang làm việc trong văn phòng.
ko 그녀는 사무실에서 일하고 있습니다.
구성
văn / phòng / 한월어. 한자는 文房
▸
구성
văn / phòng / 한월어. 한자는 文房
어원한월어. 한자는 文房
유의어
vân phong / văn phong / cục / công sở …
▸
유의어
vân phong / văn phong / cục / công sở …
쓰임
văn phòng phẩm / chánh văn phòng / nhà văn / văn hoá …
▸
쓰임
văn phòng phẩm / chánh văn phòng / nhà văn / văn hoá …